hồng điều

hồng điều

Tấm lụa nhuộm màu hồng điều trông rất rực rỡ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màu đỏ tươi sáng, rực rỡ: "hồng điều" một từ cổ, chỉ một màu đỏ rất tươi sáng, gần với màu đỏ son hoặc đỏ tươi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tấm lụa nhuộm màu hồng điều trông rất rực rỡ.
    • Trong thơ ca cổ, áo cưới của cô dâu thường được miêu tả màu hồng điều.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hồng điều" trong văn học cổ: Từ này thường xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ điển Việt Nam để miêu tả vẻ đẹp rực rỡ, sang trọng.
    • "Áo hồng điều thắm tươi sắc mới" (trích từ thơ cổ).
Biến thể từ gần giống
  • Điều (tính từ): Đỏ. Thường dùng trong các từ ghép hoặc văn chương để chỉ màu đỏ.
    • màu điều, son điều
  • Hồng (tính từ): Màu hồng. Khi kết hợp với "điều", từ này nhấn mạnh sắc thái tươi sáng, rực rỡ của màu đỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Đỏ tươi: Màu đỏ sáng rực rỡ.
  • Đỏ son: Màu đỏ của son, cũng rất tươi sáng.
  • Yên chi (từ Hán Việt): Chỉ màu đỏ thắm.
Lưu ý sử dụng
  • "Hồng điều" một từ cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh văn chương, nghiên cứu hoặc khi muốn diễn đạt một cách trang trọng, cổ kính.
  • Không nên nhầm lẫn "hồng điều" với màu hồng (pink) thông thường. "Hồng" trong "hồng điều" mang nghĩa tươi sáng, rực rỡ, chứ không phải sắc hồng nhạt.

Từ chứa "hồng điều"